Triệt hạ di chuyển
▱ Link
Bowmaster
Tấn công một chân của quái với tỉ lệ thành công nhất định, làm chậm tốc độ di chuyển quái trong một khoảng thời gian.
Nội lực -12, trong 35 giây, với tỉ lệ thành công 11%, tốc độ di chuyển của đối phương -2 trong 5 giây.
Thông tin kỹ năng
Nghề
Bowmaster
Cấp độ tối đa
30
Dữ liệu từng cấp
| Cấp độ | Sát thương (%) | Tiêu hao nội lực | Thời gian (giây) |
|---|---|---|---|
| 1 | -2 | 12 | 35 |
| 2 | -4 | 12 | 40 |
| 3 | -6 | 12 | 45 |
| 4 | -8 | 12 | 50 |
| 5 | -10 | 12 | 55 |
| 6 | -12 | 12 | 60 |
| 7 | -14 | 12 | 65 |
| 8 | -16 | 12 | 70 |
| 9 | -18 | 12 | 75 |
| 10 | -20 | 12 | 80 |
| 11 | -22 | 24 | 85 |
| 12 | -24 | 24 | 90 |
| 13 | -26 | 24 | 95 |
| 14 | -28 | 24 | 100 |
| 15 | -30 | 24 | 105 |
| 16 | -32 | 24 | 110 |
| 17 | -34 | 24 | 115 |
| 18 | -36 | 24 | 120 |
| 19 | -38 | 24 | 125 |
| 20 | -40 | 24 | 130 |
| 21 | -42 | 36 | 135 |
| 22 | -44 | 36 | 140 |
| 23 | -46 | 36 | 145 |
| 24 | -48 | 36 | 150 |
| 25 | -50 | 35 | 155 |
| 26 | -52 | 34 | 160 |
| 27 | -54 | 33 | 165 |
| 28 | -56 | 32 | 170 |
| 29 | -58 | 31 | 175 |
| 30 | -60 | 30 | 180 |