MapleLove Wiki
✦ Items 🍄 Monsters 🗺 Maps 📕 Kỹ năng 🧙 NPCs 📗 Quests
← Quay lại danh sách
Lão Xương Rồng

Lão Xương Rồng

Level 10
Mob ID 9303003

Mô tả

Chưa có mô tả trong dữ liệu String.wz.

Chỉ số

HP1.000
MP30
EXP0
Tấn công vật lý20
Phòng thủ vật lý0
Tấn công phép20
Phòng thủ phép0
Chính xác12
Né tránh2
Tốc độ-60
Knockback1

Thông tin

Level10
BossKhông
Body AttackCó
First AttackCó
UndeadKhông
Remove After0
Thuộc tính—
Link Mob—

Vật phẩm rơi (28)

Item 4000329
Thân cây xương rồng
Item 4000330
Gai xương rồng
Item 4000331
Hoa xương rồng
Item 2000001
Thuốc nước cam
Item 2388029
Lão xương rồng - thẻ quái vật
Item 4010002
Quặng xanh
Item 4010007
Đá thô
Item 4020003
Ngọc lục bảo
Item 2022155
Sương của sa mạc
Item 2040004
Cuộn giấy mũ tăng sinh lực 60%
Item 2040501
Cuộn giấy áo toàn thân tăng khéo léo 60%
Item 2040504
Cuộn giấy áo toàn thân tăng phòng thủ 60%
Item 2040516
Cuộn giấy áo toàn thân tăng may mắn 60%
Item 2040801
Cuộn giấy găng tay tăng khéo léo 60%
Item 2041007
Cuộn giấy áo choàng tăng sinh lực 60%
Item 2041045
Cuộn giấy áo choàng tăng phòng thủ vật lý 15%
Item 2043801
Cuộn giấy trượng tăng tấn công pháp thuật 60%
Item 2044001
Cuộn giấy kiếm đôi tăng tấn công vật lý 60%
Item 2044201
Cuộn giấy búa đôi tăng tấn công vật lý 60%
Item 2044601
Cuộn giấy nỏ tăng tấn công vật lý 60%
Item 2044803
(Quỷ) Cuộn giấy găng đấm tăng tấn công vật lý 70%
Item 1032013
Hoa tai trái tim đỏ
Item 1082025
Găng tay đấm đen
Item 1082064
Găng hoả tế đen
Item 1082073
Dark Brace
Item 1082074
Găng tay xuyên thấu đen
Item 1082195
Brown Barbee
Item 1302063
Kiếm lửa