MapleLove Wiki
✦ Items 🍄 Monsters 🗺 Maps 📕 Kỹ năng 🧙 NPCs 📗 Quests
← Quay lại danh sách
Rồng Vẩy Sắt

Rồng Vẩy Sắt

Level 50
Mob ID 5130100

Mô tả

Chưa có mô tả trong dữ liệu String.wz.

Chỉ số

HP3.200
MP100
EXP135
Tấn công vật lý165
Phòng thủ vật lý110
Tấn công phép0
Phòng thủ phép150
Chính xác75
Né tránh18
Tốc độ-10
Knockback500

Thông tin

Level50
BossKhông
Body AttackCó
First AttackKhông
UndeadKhông
Remove After0
Thuộc tính—
Link Mob—

Vật phẩm rơi (39)

Item 4000014
Sọ rồng vẩy sắt
Item 4030012
Thẻ Quái vật
Item 4000030
Da rồng
Item 2002001
Thuốc nước tăng tốc
Item 2002004
Thuốc nước Chiến Binh
Item 2012000
Máu Rồng vảy sắt
Item 2012003
Thịt Rồng vảy sắt
Item 4010004
Quặng bạc
Item 4010006
Quặng vàng
Item 4020007
Ngọc kim cương
Item 2383012
Rồng vẩy sắt - thẻ quái vật
Item 4001077
Da rồng rất bền
Item 4130004
Chất xúc tác búa đơn
Item 4130009
Chất xúc tác đại đao
Item 4130015
Chất xúc tác vuốt
Item 1002631
Mũ đại dương nâu
Item 1082083
Găng dẻo dai đen
Item 1040089
Áo giáp nhẹ nâu sẫm
Item 1041077
Áo liềm nâu hạt dẻ
Item 1060078
Quần giáp nhẹ nâu sẫm
Item 1061076
Maroon Moon Pants
Item 1072108
Giày đen vệt xanh lá
Item 1072116
Giày trăng non vàng
Item 2040026
Cuộn giấy mũ tăng trí tuệ 10%
Item 1041079
Áo liềm nâu
Item 1051030
Áo La Mã đen
Item 1051037
Bộ vận mệnh xanh
Item 1051045
Trang phục ma thuật cổ đỏ
Item 1072114
Giày trăng non đỏ
Item 1092008
Khiên nắp nồi
Item 1332016
Dao ba chỉa
Item 1382006
Gậy gai
Item 1412005
Rìu nanh báo
Item 1472017
Găng tay tham lam đen tối
Item 1432005
Giáo hai lưỡi
Item 1452007
Cung 2000
Item 1462004
Nỏ đại bàng
Item 2070003
Phi tiêu kim tinh
Item 2040422
Cuộn giấy áo tăng sinh lực 10%